Chức danh | Tổng lương năm |
---|---|
Embedded Engineer
| 460 tr
|
Network Protocol developer
| 410 tr
|
QA Engineer
| 370 tr
|
Software Engineer
| 364 tr
|
QA Engineer
| 360 tr
|
Kỹ sư Nghiên cứu thuật toán
| 350 tr
|
Software Engineer
| 299 tr
|
Embedded Software Engineer
| 286 tr
|
Software Engineer
| 280 tr
|
Business Analyst
| 238 tr
|
Software Engineer
| 224 tr
|
Software Engineer
| 216 tr
|
Fresher Embedded
| 160 tr
|
Embedded Engineer
| 156 tr
|
Hiển thị 1 - 14 / 14 kết quả